ABRSM SPECIMEN AURAL TEST GRADE 1-3 From 2011

16ok.png
Instructor
Hao Tran
1 Student enrolled
Course details
Lectures : 4
Level : Beginner
  • Description
 

🎧 AURAL TEST TRONG KỲ THI ABRSM LÀ GÌ?

Phần Aural Test (kiểm tra tai nghe) là một nội dung bắt buộc trong kỳ thi Practical của ABRSM.

👉 Mục tiêu của phần này là đánh giá khả năng nghe, cảm nhận và phản ứng với âm nhạc, thay vì kỹ năng chơi đàn.


🎯 MỤC ĐÍCH CỦA AURAL TEST

Aural Test giúp kiểm tra xem bạn có thể:

  • Nghe và hiểu âm nhạc
  • Nhận biết nhịp điệu và cao độ
  • Ghi nhớ và lặp lại giai điệu
  • Phản ứng với âm nhạc một cách tự nhiên

👉 Đây là kỹ năng rất quan trọng để trở thành một người chơi nhạc toàn diện, không chỉ biết đọc và chơi.


📚 CẤU TRÚC PHẦN THI

Trong phần Aural Test, giám khảo sẽ:

  • Chơi các đoạn nhạc ngắn trên piano
  • Đưa ra yêu cầu ngay tại chỗ
  • Bạn sẽ nghe và phản hồi trực tiếp

NHỮNG CÂU HỎI THƯỜNG GẶP:

  • Can you clap this rhythm? (Em có thể vỗ lại nhịp này không?)
  • Is the rhythm fast or slow? (Nhịp nhanh hay chậm?)
  • Can you sing back this melody? (Em có thể hát lại giai điệu này không?)
  • Does the melody go up or down? (Giai điệu đi lên hay đi xuống?)
  • Is this note higher or lower? (Nốt này cao hay thấp hơn?)
  • Is the music happy or sad? (Nhạc vui hay buồn?)
  • Is the music loud or soft? (Âm thanh to hay nhỏ?)
  • Is the tempo fast or slow? (Nhịp nhanh hay chậm?)
  • How many instruments can you hear? (Em nghe được bao nhiêu nhạc cụ?)

    👉 Giám khảo của ABRSM thường chỉ hỏi 5 nhóm chính:

    • Rhythm (nhịp)
    • Melody (giai điệu)
    • Pitch (cao độ)
    • Tempo & dynamics (nhanh/chậm – to/nhỏ)
    • Musical character (tính chất âm nhạc)

⏱️ Không có thời gian chuẩn bị trước như Sight-reading
👉 Bạn phải phản ứng ngay sau khi nghe


🎧 CÁC DẠNG BÀI THƯỜNG GẶP

Tùy theo cấp độ (Grade 1–8), các bài test sẽ tăng dần độ khó, nhưng thường bao gồm:


1. 🎵 Clap back (vỗ tay theo tiết tấu)

  • Giám khảo chơi một đoạn nhịp
  • Bạn nghe và vỗ lại đúng tiết tấu

👉 Kiểm tra:

  • Cảm nhận nhịp
  • Khả năng ghi nhớ rhythm

2. 🎶 Sing back (hát lại giai điệu)

  • Bạn sẽ nghe một đoạn giai điệu ngắn
  • Sau đó hát lại (hoặc hum/whistle)

👉 Kiểm tra:

  • Tai nghe cao độ
  • Trí nhớ âm nhạc

3. 🎼 Identify features (nhận biết đặc điểm)

Bạn có thể được hỏi:

  • Nhạc nhanh hay chậm?
  • To hay nhỏ?
  • Vui hay buồn?
  • Đi lên hay đi xuống?

👉 Kiểm tra:

  • Khả năng cảm nhận âm nhạc
  • Ngôn ngữ mô tả âm nhạc

4. 🎹 Musical response (phản ứng với âm nhạc)

Ở level cao hơn, bạn có thể:

  • Nhận biết style (classical, jazz…)
  • So sánh 2 đoạn nhạc

🎯 Chia theo kỹ năng nhỏ + tiến trình từ dễ đến khó

Sách Aural Test của ABRSM chia thành 1A–1D để luyện từng kỹ năng riêng và tăng dần độ khó:

  • 1A: Nhịp điệu (rhythm), cơ bản nhất như vỗ nhịp
  • 1B: Giai điệu / cao độ (melody & pitch), như nghe và hát lại
  • 1C: Cảm nhận âm nhạc (musical awareness) như to–nhỏ, nhanh–chậm. Tìm 1 nốt khác – nói nó cao hơn hay thấp hơn.
  • 1D: Kết hợp tất cả kỹ năng

🧠 GIÁM KHẢO ĐÁNH GIÁ GÌ?

Trong Aural Test, ABRSM sẽ chấm:

  • Độ chính xác (Accuracy)
  • Khả năng nghe (Listening skills)
  • Phản xạ âm nhạc (Response)
  • Sự tự tin (Confidence)

👉 Không yêu cầu hát hay — chỉ cần đúng tương đối và rõ ràng


⏱️ CÁCH PHẦN THI DIỄN RA

  • Giám khảo giải thích từng bài test
  • Chơi mẫu (thường 2 lần)
  • Bạn thực hiện ngay sau đó

👉 Không cần chuẩn bị trước — tất cả diễn ra trực tiếp trong phòng thi


💡 MẸO ĐỂ LÀM TỐT AURAL TEST

  • Luôn giữ nhịp trong đầu khi nghe
  • Đừng sợ hát — độ chính xác quan trọng hơn giọng đẹp
  • Tập phản xạ nhanh (không do dự quá lâu)
  • Nghe nhạc thường xuyên để tăng cảm âm

⚠️ NHỮNG HIỂU LẦM PHỔ BIẾN

  • ❌ “Tôi hát không hay nên sẽ bị điểm thấp”
    → Sai: Aural test không chấm giọng hát
  • ❌ “Phải đúng tuyệt đối”
    → Sai: giám khảo đánh giá tổng thể
  • ❌ “Chỉ dành cho singer”
    → Sai: áp dụng cho mọi nhạc cụ

🎯 TÓM LẠI

👉 Aural Test là phần giúp bạn:

  • Nghe nhạc tốt hơn
  • Hiểu âm nhạc sâu hơn
  • Phản ứng nhanh với âm thanh

📌 Đây là kỹ năng nền tảng, hỗ trợ trực tiếp cho:

  • Sight-reading
  • Playing by ear
  • Biểu diễn âm nhạc
Share
GRADE 1
Layer 1